block plane
Định nghĩa
Danh từ: - Bào tay nhỏ: "block plane" là một loại bào tay nhỏ, được thiết kế đặc biệt để bào mặt cắt ngang của thớ gỗ (end grain). Nó thường có lưỡi dao được đặt ở một góc thấp (khoảng 12-20 độ) so với mặt phẳng bào, giúp cắt gọn và mịn trên các bề mặt thớ gỗ cứng hoặc dễ bị xé.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mộc đã dùng một cái bào tay nhỏ để làm nhẵn mặt cắt ngang của tấm ván.)
- (Một cái bào tay nhỏ là thiết yếu để hoàn thiện các cạnh của hộp gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set a block plane": điều chỉnh độ sâu của lưỡi bào trên bào tay nhỏ.
- Before starting, make sure to set the block plane to a fine cut. (Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo điều chỉnh bào tay nhỏ ở độ cắt mịn.)
"block plane vs. smoothing plane": so sánh giữa bào tay nhỏ và bào làm mịn thông thường.
- Unlike a smoothing plane, a block plane is designed for one-handed use. (Không giống như bào làm mịn, bào tay nhỏ được thiết kế để sử dụng bằng một tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Block (n): khối, tảng (gỗ, đá, v.v.).
- He cut the wood into small blocks. (Anh ấy cắt gỗ thành những khối nhỏ.)
- Plane (n): bào (dụng cụ làm mộc).
- A plane is used to flatten and smooth wood surfaces. (Bào được dùng để làm phẳng và làm nhẵn bề mặt gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Trimming plane: bào cắt tỉa (tên gọi khác, nhấn mạnh chức năng cắt gọn).
- End-grain plane: bào mặt cắt ngang (tên mô tả chức năng chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plane down: bào mỏng hoặc làm phẳng bằng bào.
- You need to plane down the rough edges with a block plane. (Bạn cần bào mỏng các cạnh thô bằng bào tay nhỏ.)
- Plane off: bào bỏ đi phần không mong muốn.
- He planed off a thin layer of wood to fit the joint. (Anh ấy bào bỏ một lớp gỗ mỏng để khớp mối ghép.)
Thành ngữ liên quan
- "Take a plane to it": dùng bào để xử lý (thường dùng trong mộc, nghĩa bóng: giải quyết vấn đề một cách tỉ mỉ).
- If the door sticks, just take a block plane to it. (Nếu cửa bị kẹt, chỉ cần dùng bào tay nhỏ xử lý nó.)